Truy xuất nguồn gốc: “Hạ tầng số” để minh bạch chuỗi cung ứng và chống hàng giả

03.12.2025

Giữa thị trường với hàng triệu sản phẩm lưu thông mỗi ngày, từ chợ truyền thống đến siêu thị, không ít người tiêu dùng vẫn thiếu thông tin rõ ràng về xuất xứ và độ an toàn. Trong bối cảnh đó, truy xuất nguồn gốc đang nổi lên như một công cụ then chốt để minh bạch hóa quá trình sản xuất – lưu thông, đồng thời góp phần khôi phục niềm tin của người tiêu dùng đối với hàng hóa.

Theo đại diện cơ quan quản lý, truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là một “mã trên bao bì”, mà là cơ chế thể hiện đầy đủ hành trình của sản phẩm theo nguyên tắc “một bước trước, một bước sau”: từ nguyên liệu đầu vào (vùng trồng/vùng chăn nuôi), qua sản xuất, kho vận, logistics, phân phối, đến điểm bán và người tiêu dùng. Khi hệ thống vận hành đúng nghĩa, cơ quan quản lý có thể xác định được cơ sở sản xuất đã làm ra bao nhiêu sản phẩm, lô hàng đi qua những khâu nào, ai vận chuyển, đang ở hệ thống bán lẻ nào… qua đó hỗ trợ đối chiếu và nhận diện rủi ro gian lận, hàng giả.

Hệ thống đã có, nhưng “quá nhiều ngôn ngữ” trong chuỗi cung ứng

Thời gian qua, Việt Nam đã thiết lập Cổng truy xuất nguồn gốc quốc gia (từ Đề án 100). Tuy nhiên, việc áp dụng Tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc toàn cầu GS1 hiện vẫn chưa đồng bộ. Vướng mắc nổi bật nằm ở chỗ mỗi doanh nghiệp lựa chọn một cách làm và một chuẩn khác nhau, dẫn đến chuỗi cung ứng tồn tại “quá nhiều ngôn ngữ” không tương thích.

Hệ quả là dữ liệu khó chuyển đổi, khó nạp vào hệ thống chung và khó bảo đảm tính duy nhất của định danh sản phẩm. Cùng với đó, mức độ số hóa trong thị trường nội địa còn rời rạc: nhiều doanh nghiệp lớn triển khai truy xuất bài bản do chịu áp lực từ các thị trường xuất khẩu khó tính như Mỹ và châu Âu, trong khi ở thị trường nội địa, chính sách hiện mới dừng ở mức khuyến khích, khiến không ít doanh nghiệp chưa coi đây là ưu tiên.

Một vấn đề khác được nhấn mạnh là tình trạng các nền tảng truy xuất được xây dựng riêng lẻ theo từng cấp hoặc bởi các doanh nghiệp công nghệ. Mỗi hệ thống lại dùng cấu trúc dữ liệu khác nhau, thiếu khả năng liên thông, tạo ra các “ốc đảo số”. Thậm chí, có hệ thống không kết nối với Cổng truy xuất quốc gia, khiến dữ liệu bị đứt gãy, không đồng nhất và làm giảm hiệu quả quản lý tổng thể.

Rủi ro từ QR tĩnh: dễ sao chép, dễ “đội lốt” xuất xứ

Trong thực tế, phần lớn doanh nghiệp vẫn đang sử dụng mã QR tĩnh để phục vụ truy xuất. Cách làm này bộc lộ hạn chế lớn trên hai phương diện.

Thứ nhất, QR tĩnh thường chỉ dẫn người dùng đến trang giới thiệu sản phẩm, khó phản ánh đầy đủ quy trình sản xuất theo chiều sâu (từ tọa độ địa lý, thời điểm, đến trách nhiệm của từng khâu). Thứ hai, QR tĩnh có thể bị sao chép và làm giả tương đối dễ dàng, tạo điều kiện cho hành vi “fake truy xuất nguồn gốc” – tức sản phẩm không đúng xuất xứ nhưng lại gắn mã truy xuất để tạo niềm tin giả cho người tiêu dùng. Khi đó, tem truy xuất không còn là “cầu nối niềm tin”, mà có thể trở thành công cụ bị lợi dụng.

Giải pháp kỹ thuật: ưu tiên chip, hoặc QR biến đổi để chống làm giả

Để truy xuất thực sự “soi rõ từng đường đi, nước bước” của sản phẩm, đại diện cơ quan quản lý đề xuất doanh nghiệp cân nhắc lựa chọn chip (như RFID) nếu đủ điều kiện. Trong trường hợp chưa thể triển khai chip, cần chuyển sang QR biến đổi nhằm tăng mức độ bảo mật và chống làm giả vật mang dữ liệu (tem, nhãn, thẻ chứa mã).

Quan điểm được nhấn mạnh là: Việt Nam đã có các nền tảng công nghệ và tiêu chuẩn cần thiết như GS1, Blockchain, IoT, AI. Tuy nhiên, trở ngại hiện nay nằm ở tình trạng phân mảnh dữ liệu, thiếu minh bạch và thiếu liên thông giữa các bộ, ngành; đồng thời, bài toán bảo mật và chống làm giả vật mang dữ liệu chưa được xử lý triệt để. Khi dữ liệu không được tổng hợp và chuẩn hóa, cơ quan quản lý gặp khó khăn trong giám sát, phát hiện bất thường và xử lý sự cố phát sinh.

Từ đó, yêu cầu đặt ra là phải có một chương trình tổng thể mang tầm quốc gia, để truy xuất nguồn gốc thực sự trở thành “hạ tầng số chống hàng giả và minh bạch chuỗi cung ứng”, thay vì chỉ dừng ở một vài mã QR trên bao bì.

Yếu tố quyết định: vai trò đầu mối của cơ quan quản lý nhà nước

Dù đã có Thông tư 02/2024/TT-BKHCN quy định về quản lý truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, cách tiếp cận để doanh nghiệp “tự làm – tự công bố” vẫn dễ dẫn đến thiếu thống nhất và khó kiểm soát liên thông. Vì vậy, theo đề xuất, cơ quan quản lý nhà nước cần đảm nhiệm vai trò tổ chức và điều phối hệ thống, trong đó mỗi bộ, ngành trở thành đầu mối theo lĩnh vực được phân công.

Đáng chú ý, nền tảng dữ liệu quốc gia được định hướng không nên để doanh nghiệp tự đẩy dữ liệu trực tiếp lên hệ thống trung tâm. Thay vào đó, dữ liệu cần đi qua “bộ lọc” của các bộ, ngành trước khi chuyển tiếp về Trung tâm Dữ liệu quốc gia. Các bộ, ngành có thể ứng dụng AI và Big Data để sàng lọc, chuẩn hóa và đảm bảo dữ liệu đáp ứng tiêu chuẩn cơ sở, qua đó khắc phục tình trạng “mạnh ai nấy làm”, đồng thời hình thành tiếng nói chung về chuẩn dữ liệu.

Trong quá trình xây dựng Khung kiến trúc số và Khung cơ sở dữ liệu, các nền tảng truy xuất của từng bộ, ngành có thể ứng dụng Blockchain hoặc công nghệ phù hợp khác, nhưng phải dựa trên một tiêu chuẩn chung để đảm bảo khả năng liên thông và tính nhất quán trên phạm vi toàn quốc.

Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa: chuyển đổi dữ liệu và kết nối hóa đơn – thuế – ngân hàng

Để thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia hệ thống truy xuất, Bộ Công Thương dự kiến hỗ trợ theo hai hướng.

Một là hỗ trợ chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống truy xuất mà doanh nghiệp đang sử dụng sang hệ thống của Bộ, giúp doanh nghiệp không phải làm lại từ đầu. Hai là hỗ trợ kết nối truy xuất với hệ thống xuất hóa đơn, kê khai hóa đơn và nộp thuế nếu doanh nghiệp có nhu cầu.

Theo mô hình liên thông được nêu, hệ thống có thể tự động xuất hóa đơn theo từng khâu bán hàng; hóa đơn đi kèm quy trình truy xuất (ví dụ doanh nghiệp A bán sang doanh nghiệp B) được liên thông với cơ quan thuế để đơn giản hóa quyết toán và nghĩa vụ thuế. Đồng thời, hệ thống có thể kết nối với ngân hàng trong những trường hợp lô hàng được bảo lãnh: khi bán hàng xong, dòng tiền chuyển về ngân hàng để đối chứng, qua đó tăng độ tin cậy giao dịch và giảm rủi ro doanh nghiệp bị đánh giá bất lợi về tín dụng.

Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch ngày càng trở thành chuẩn mực của thị trường hiện đại, truy xuất nguồn gốc được kỳ vọng sẽ không chỉ bảo vệ người tiêu dùng, mà còn nâng uy tín hàng Việt Nam, tạo nền tảng cho một thị trường lành mạnh, bền vững và đáng tin cậy.

Hữu Hưng

In bài Share