Hoạt động

Thủy sản Việt Nam tự tin phát triển tại thị trường Hoa Kỳ

07.12.2025

Thị trường Hoa Kỳ từ nhiều năm qua luôn giữ vai trò then chốt đối với thủy sản Việt Nam, vừa về quy mô, vừa về khả năng dẫn dắt tiêu chuẩn kỹ thuật và thương mại. Giai đoạn 2025–2026 đánh dấu một bước chuyển rõ rệt: doanh nghiệp không chỉ chịu sức ép từ thuế đối ứng và các vụ kiện chống bán phá giá (CBPG), mà còn phải đối mặt với một lớp rào cản phi thuế quan mới gắn với môi trường, nguồn gốc khai thác và lao động. Những thay đổi này đang làm phân tầng sâu sắc các ngành hàng, tạo ra cơ hội cho một số phân khúc nhưng đồng thời đẩy nhiều doanh nghiệp khác vào tình thế rủi ro cao.

Trong nhóm tác động thuế quan, kết quả sơ bộ của kỳ rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) đối với tôm do Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) công bố tháng 6/2025 là một câu chuyện nổi bật. Mức thuế CBPG sơ bộ 35,29% dành cho STAPIMEX và 22 doanh nghiệp khác được đánh giá là cao nhất trong gần hai thập kỷ Việt Nam tham gia các kỳ rà soát tôm đông lạnh. Mức thuế này không chỉ làm triệt tiêu gần như hoàn toàn lợi thế giá của tôm Việt Nam tại Mỹ, mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối và kế hoạch sản xuất – đầu tư của doanh nghiệp trong nước. Dù kết quả cuối cùng dự kiến công bố vào cuối năm 2025, rủi ro thuế cao đã buộc nhiều doanh nghiệp tôm phải tính toán lại chiến lược thị trường, thận trọng hơn với các hợp đồng mới và cân nhắc nghiêm túc việc dịch chuyển trọng tâm sang các thị trường khác.

Vietnam qualified to export catfish to the US | Vietnam+ (VietnamPlus)

Ở chiều ngược lại, vẫn trong POR19, Công ty Thông Thuận được áp mức thuế sơ bộ 0%. Sự khác biệt rất lớn giữa nhóm được 0% và nhóm chịu mức 35,29% cho thấy quá trình rà soát của DOC đang trở thành phép thử thực chất về năng lực quản trị chi phí, minh bạch dữ liệu và tuân thủ quy định của từng doanh nghiệp. Ngành tôm vì vậy đang bước vào giai đoạn phân hóa mạnh: một nhóm nhỏ có điều kiện duy trì vị thế tại thị trường Mỹ, trong khi phần còn lại đứng trước nguy cơ thu hẹp hoặc mất thị trường.

Trái ngược với bức tranh căng thẳng của tôm, ngành cá tra đang ở vị thế thuận lợi hơn tại Hoa Kỳ. Kết quả kỳ rà soát hành chính lần thứ 20 (POR20) mang lại mức thuế 0% cho bảy doanh nghiệp lớn của Việt Nam. Đây là mức thuế cuối cùng và có ý nghĩa như một “giấy thông hành” giúp các doanh nghiệp này gia tăng hiện diện tại Mỹ trong bối cảnh cạnh tranh nguồn cung giữa các nước. Số liệu 5 tháng đầu năm 2025 cho thấy xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ tăng 7%, đạt khoảng 142 triệu USD, phản ánh khá rõ hiệu ứng tích cực từ kết quả rà soát. Tuy vậy, ưu thế này không bao trùm toàn ngành: các doanh nghiệp không nằm trong nhóm được hưởng mức thuế riêng vẫn phải đối mặt với mức thuế toàn quốc 2,39 USD/kg, khiến khả năng cạnh tranh bị hạn chế đáng kể. Bên trong ngành cá tra, khoảng cách giữa nhóm doanh nghiệp đáp ứng tốt yêu cầu của DOC và nhóm còn lại ngày càng rõ rệt, kéo theo sự phân tầng về thị phần và khả năng tiếp cận các phân khúc giá trị cao tại Mỹ.

Bên cạnh các biện pháp thuế quan, lớp rào cản phi thuế quan mới từ Hoa Kỳ đang được đánh giá là thách thức dài hạn, có tính cấu trúc đối với thủy sản Việt Nam. Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú ở Biển (Marine Mammal Protection Act – MMPA) là một ví dụ rõ nét. Theo các thông báo hiện hành, từ ngày 1/1/2026, Hoa Kỳ sẽ cấm nhập khẩu hải sản từ 12 nghề cá của Việt Nam nếu không được công nhận là có các biện pháp bảo vệ động vật có vú ở biển tương đương tiêu chuẩn Mỹ, từ quy định về ngư cụ, phương thức khai thác đến giám sát và thực thi trên biển. Các ước tính sơ bộ cho thấy quy định này có thể làm suy giảm hơn 500 triệu USD kim ngạch xuất khẩu mỗi năm nếu không được xử lý kịp thời.

Khác với thuế CBPG vốn chủ yếu xử lý ở cấp doanh nghiệp thông qua hồ sơ kế toán và hợp tác điều tra, MMPA là rào cản đặt ra cho cả một ngành và ở cấp độ quốc gia. Việc đáp ứng yêu cầu “tương đương” đòi hỏi những điều chỉnh đáng kể trong khung pháp lý về thủy sản, chế tài với hành vi vi phạm, năng lực giám sát nghề cá trên biển và hệ thống kiểm soát rủi ro. Doanh nghiệp đơn lẻ, dù quy mô lớn, khó có thể tự giải quyết nếu thiếu sự dẫn dắt và phối hợp từ phía cơ quan quản lý nhà nước.

Cùng với MMPA, các yêu cầu về chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) và về lao động cưỡng bức đang ngày càng được nhấn mạnh trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ. Báo cáo năm 2021 của Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) đã nêu Việt Nam trong nhóm các nước có nguy cơ liên quan đến sản phẩm có nguồn gốc từ khai thác IUU xuất vào thị trường Mỹ. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều lô hàng hải sản Việt Nam, nhất là hàng khai thác, sẽ phải đối mặt với mức độ giám sát chặt chẽ hơn về truy xuất nguồn gốc, hồ sơ tàu cá và điều kiện lao động thuyền viên.

Trong khi đó, tại châu Âu, “thẻ vàng” IUU do Ủy ban châu Âu (EC) áp dụng từ năm 2017 đã làm thay đổi đáng kể vị thế của hải sản khai thác Việt Nam. Tỷ trọng EU trong tổng xuất khẩu hải sản khai thác đã giảm từ khoảng 30–35% trước 2017 xuống còn 9–10% trong những năm gần đây. Hoa Kỳ trước đây từng là thị trường “giảm sốc” khi EU siết IUU, nay cũng triển khai giám sát nguồn gốc, IUU và MMPA, khiến dư địa của hải sản khai thác Việt Nam bị thu hẹp đồng thời trên cả hai thị trường lớn. Xu hướng chung có thể nhận diện khá rõ: các thị trường phát triển chuyển dần từ rào cản thuế quan sang rào cản kỹ thuật và chuẩn mực bền vững để điều tiết dòng nhập khẩu.

Tác động của những rào cản nói trên lên từng nhóm sản phẩm không giống nhau, tạo ra sự phân tầng sâu trong ngành. Đối với tôm, sự kết hợp giữa mức thuế CBPG sơ bộ cao kỷ lục tại POR19 và xu hướng siết chặt các tiêu chuẩn bền vững đã đẩy ngành vào tình thế khó xử. Giữ trọng tâm ở thị trường Mỹ đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải chấp nhận rủi ro thuế cao và chi phí pháp lý lớn; chuyển hướng quá nhanh sang các thị trường khác lại đòi hỏi nguồn lực đáng kể để phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và kênh phân phối mới. Trong bối cảnh EU và khối CPTPP cho thấy nhu cầu tương đối ổn định, nhất là đối với các sản phẩm giá trị gia tăng, tôm Việt Nam có cơ hội tái cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến, phù hợp chuẩn an toàn và bền vững, giảm dần phụ thuộc vào phân khúc nguyên liệu đông lạnh giá thấp tại Mỹ.

Với cá tra, kết quả POR20 mang lại triển vọng tích cực tại thị trường Hoa Kỳ, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu thận trọng trong việc cân bằng thị trường. Lợi thế thuế 0% tạo điều kiện để một số doanh nghiệp mở rộng thị phần, song nếu chỉ dựa vào Mỹ, toàn ngành có nguy cơ dễ tổn thương khi chính sách thay đổi hoặc nhu cầu suy giảm. Trong khi đó, xuất khẩu cá tra sang EU và Trung Quốc vẫn chưa phục hồi như kỳ vọng, cho thấy các thách thức về rào cản kỹ thuật, định vị sản phẩm và sức mua chưa được giải quyết triệt để. Để phát triển bền vững, ngành cá tra cần song song tận dụng “cửa sáng” tại Mỹ và từng bước tái lập vị thế tại EU, Trung Quốc thông qua cải thiện chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chiến lược marketing dài hạn.

Đối với nhóm hải sản khai thác như cá ngừ, mực, bạch tuộc, bối cảnh hiện nay là tổng hợp của nhiều khó khăn cùng lúc. Nhu cầu tại Mỹ và EU đối với một số sản phẩm có dấu hiệu chững lại hoặc giảm, chuỗi cung ứng nguyên liệu chịu tác động của biến động thời tiết và chi phí nhiên liệu, trong khi các rào cản IUU, MMPA và giám sát về lao động tạo thêm vòng kiểm soát mới. Khả năng “xoay trục thị trường” của nhóm sản phẩm này cũng hạn chế hơn so với tôm, cá tra do liên quan chặt chẽ đến điều kiện tự nhiên, ngư trường và pháp lý về khai thác. Trong trường hợp này, minh bạch hóa chuỗi cung ứng, đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, quản lý đội tàu và nhật ký khai thác là hướng đi gần như bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn duy trì khả năng tiếp cận đồng thời hai thị trường trọng điểm là Mỹ và EU.

Giai đoạn 2026 được dự báo là điểm then chốt để định hình lại vị thế của thủy sản Việt Nam tại Hoa Kỳ. Kết quả cuối cùng của POR19 sẽ quyết định mức độ hiện diện của tôm Việt Nam trong những năm tiếp theo. Việc MMPA bắt đầu được áp dụng đầy đủ từ ngày 1/1/2026 sẽ là phép thử đối với nỗ lực điều chỉnh thể chế và quản lý nghề cá. Nếu rào cản này không được xử lý kịp thời, một phần đáng kể kim ngạch hải sản khai thác vào Mỹ sẽ đứng trước nguy cơ bị loại bỏ.

Trong bối cảnh đó, hướng ứng phó cần được xác định theo hai tầng. Ở tầm vĩ mô, ưu tiên trước mắt vẫn là giải quyết “thẻ vàng” IUU của EC, bởi đây là điều kiện tiên quyết để khôi phục thị trường EU và đồng thời là nền tảng để đáp ứng các yêu cầu về nguồn gốc khai thác của Hoa Kỳ. Song song, việc chủ động trao đổi kỹ thuật và đàm phán với phía Mỹ về MMPA trên cơ sở lộ trình cải thiện quản lý nghề cá, giám sát tàu, quy định ngư cụ, vùng khai thác và xử lý vi phạm cần được đẩy nhanh, nhằm tìm kiếm cơ chế công nhận tương đương trước khi các biện pháp cấm nhập khẩu được triển khai rộng.

Ở tầm doanh nghiệp, việc đầu tư vào minh bạch chuỗi cung ứng và hệ thống truy xuất nguồn gốc cần được coi là một phần của chiến lược tồn tại chứ không phải chi phí tùy chọn. Thực tiễn POR20 của cá tra cho thấy doanh nghiệp có dữ liệu minh bạch, quản trị chi phí tốt và tuân thủ đầy đủ yêu cầu điều tra có khả năng đạt mức thuế thấp, thậm chí 0%, qua đó giành được lợi thế rõ rệt trên thị trường. Đối với tôm, cá tra và đặc biệt là hải sản khai thác, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử từ ao nuôi hoặc tàu cá tới nhà máy và khách hàng cuối cùng là điều kiện căn bản để đáp ứng đồng thời các yêu cầu của Hoa Kỳ và EU.

Toàn bộ những diễn biến trên cho thấy bài toán lớn nhất đối với thủy sản Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ không còn dừng ở mức thuế suất hay chi phí logistics, mà nằm ở khả năng thích ứng với một “bộ quy tắc” thương mại mới, trong đó môi trường, nguồn gốc và lao động trở thành tiêu chí trung tâm. Nếu tận dụng được sức ép hiện nay để thúc đẩy cải cách quản lý nghề cá, nâng cấp năng lực tuân thủ và minh bạch hóa chuỗi cung ứng, ngành thủy sản Việt Nam không chỉ có khả năng duy trì vị thế tại Hoa Kỳ, mà còn cải thiện được khả năng chống chịu và sức cạnh tranh trên quy mô toàn cầu trong giai đoạn tới.
Việt Thành

In bài Share